TanroDictionary Sổ từ
眺

Chữ Hán 眺 THIẾU

Âm On
チョウ
Âm Kun
なが.める
Nghĩa (Anh)
stare; watch; look at; see; scrutinize
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 眺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 眺 3 từ