TanroDictionary Sổ từ
眸

Chữ Hán 眸 MÂU

Âm On
ボウ、ム
Âm Kun
ひとみ
Nghĩa (Anh)
pupil of the eye
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 眸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 眸 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.