TanroDictionary Sổ từ
瞭

Chữ Hán 瞭 LIỆU

Âm On
リョウ
Âm Kun
あきらか
Nghĩa (Anh)
clear
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瞭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瞭 1 từ