TanroDictionary Sổ từ
瞬

Chữ Hán 瞬 THUẤN

Âm On
シュン
Âm Kun
またた.く、まじろ.ぐ
Nghĩa (Anh)
wink; blink; twinkle
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瞬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瞬 4 từ