TanroDictionary Sổ từ
矩

Chữ Hán 矩 CỦ

Âm On
ク
Âm Kun
かね、かねざし、さしがね
Nghĩa (Anh)
ruler; carpenter's square
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 矩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 矩 1 từ