Trang chủChữ Hán N1矢 矢 Chữ Hán 矢 THỈ Âm Onシ Âm Kunや Nghĩa (Anh)dart; arrow Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 矢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 矢 10 từ 矢やmũi tên 矢印やじるしmũi tên 矢鱈やたらbừa bãi, tùy tiện, quá mức 矢張りやはりquả nhiên, đúng như dự đoán 矢っ張りやっぱりquả nhiên, đúng như dự đoán 矢先やさきđầu mũi tên 一矢いっしmột mũi tên 弓矢ゆみやcung tên 矢面やおもてmũi dùi chỉ trích 矢継ぎ早やつぎばやliên tiếp dồn dập ← 矛 MÂU 矩 CỦ →