TanroDictionary Sổ từ
研

Chữ Hán 研 NGHIÊN, NGHIỄN, NGHIẾN, NGHIỀN, NGHIỆN

Âm On
ケン
Âm Kun
と.ぐ
Nghĩa (Anh)
polish; study of; sharpen
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 研 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 研 20 từ