私
Chữ Hán 私 TƯ
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- わたくし、わたし
- Nghĩa (Anh)
- private; I; me
- Số nét
- 7
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 私 40 từ
- 私わたしtôi
- 私用しようviệc riêng
- 私立しりつtư thục; dân lập
- 私費しひchi phí tự túc
- 私鉄してつđường sắt tư nhân
- 私たちわたしたちchúng tôi, chúng ta
- 公私こうしviệc công và việc tư
- 私大しだいđại học tư thục
- 私学しがくtrường tư
- 私有しゆうsở hữu tư nhân
- 私服しふくthường phục
- 私案しあんphương án riêng, đề xuất cá nhân
- 私的してきriêng tư; cá nhân
- 私見しけんý kiến cá nhân
- 私設しせつdo tư nhân lập ra
- 私語しごnói chuyện riêng, thì thầm
- 私邸していtư dinh
- 私企業しきぎょうdoanh nghiệp tư nhân
- 私文書しぶんしょvăn bản cá nhân, tài liệu tư
- 私書箱ししょばこhộp thư bưu điện
- 私生活しせいかつđời tư
- 私自身わたしじしんbản thân tôi
- 滅私めっしsự quên mình, vô tư
- 無私むしvô tư, không vụ lợi
- 私事しじviệc riêng
- 私人しじんcá nhân, tư nhân
- 私信ししんthư riêng
- 私兵しへいquân đội riêng, tư binh
- 私利しりtư lợi, lợi ích cá nhân
- 私営しえいtư nhân điều hành
- 私塾しじゅくtrường tư nhỏ
- 私心ししんlòng riêng, động cơ vụ lợi
- 私情しじょうtình cảm cá nhân
- 私権しけんquyền tư nhân
- 私欲しよくlòng tư lợi, ham muốn ích kỷ
- 私法しほうluật tư
- 私物しぶつđồ tư hữu, đồ dùng cá nhân
- 私腹しふくtúi riêng, lợi riêng
- 私財しざいtài sản riêng, tiền riêng
- 私小説ししょうせつtiểu thuyết tự thuật ngôi thứ nhất