TanroDictionary Sổ từ
私

Chữ Hán 私 TƯ

Âm On
シ
Âm Kun
わたくし、わたし
Nghĩa (Anh)
private; I; me
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 私 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 私 40 từ