TanroDictionary Sổ từ
硯

Chữ Hán 硯 NGHIỄN

Âm On
ケン、ゲン
Âm Kun
すずり
Nghĩa (Anh)
inkstone
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 硯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 硯 1 từ