TanroDictionary Sổ từ

硯 すずり

NGHIỄN

Nhật
0

硯 (すずり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nghiên mực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiên mựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inkstonedanh từJMdict

Cách dùng

"Nghiên mực" dùng trong thư pháp: 「硯で墨をする」 — mài mực trên nghiên; 「硯箱」 — hộp nghiên. Bộ dụng cụ: 筆・墨・硯・紙.

Ví dụ

  1. 書道の時間に硯で墨をすった。

    Trong giờ thư pháp, tôi mài mực trên nghiên.

  2. 祖父の硯は百年以上前のものだ。

    Nghiên mực của ông tôi đã có từ hơn trăm năm trước.