Nghĩa tiếng Việt
- nghiên mựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inkstonedanh từJMdict
Cách dùng
"Nghiên mực" dùng trong thư pháp: 「硯で墨をする」 — mài mực trên nghiên; 「硯箱」 — hộp nghiên. Bộ dụng cụ: 筆・墨・硯・紙.
Ví dụ
-
書道の時間に硯で墨をすった。
Trong giờ thư pháp, tôi mài mực trên nghiên.
-
祖父の硯は百年以上前のものだ。
Nghiên mực của ông tôi đã có từ hơn trăm năm trước.