Trang chủChữ Hán N1磁 磁 Chữ Hán 磁 TỪ Âm Onジ Nghĩa (Anh)magnet; porcelain Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 磁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 磁 13 từ 磁石じしゃくnam châm 磁場じばtừ trường 磁気じきtừ tính 陶磁器とうじきđồ gốm sứ 磁力じりょくlực từ, từ tính 磁器じきđồ sứ 磁性じせいtừ tính 陶磁とうじđất sét, gốm sứ 電磁でんじđiện từ 地磁気ちじきđịa từ, từ trường Trái Đất 電磁気でんじきđiện từ học 電磁波でんじはsóng điện từ 電磁石でんじしゃくnam châm điện ← 碩 THẠC 磯 KI →