TanroDictionary Sổ từ
磁

Chữ Hán 磁 TỪ

Âm On
ジ
Nghĩa (Anh)
magnet; porcelain
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 磁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 磁 13 từ