Trang chủChữ Hán N1磯 磯 Chữ Hán 磯 KI Âm Onキ Âm Kunいそ Nghĩa (Anh)seashore; beach Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 磯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 磯 2 từ 磯いそbờ biển nhiều đá, bãi đá 磯辺いそべbờ biển ← 磁 TỪ 礁 TIỀU →