Trang chủChữ Hán N1祉 祉 Chữ Hán 祉 CHỈ Âm Onシ Nghĩa (Anh)welfare; happiness Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 祉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 祉 3 từ 福祉ふくしphúc lợi, an sinh xã hội 社会福祉しゃかいふくしphúc lợi xã hội 老人福祉ろうじんふくしphúc lợi cho người cao tuổi ← 礎 SỞ 祐 HỮU →