TanroDictionary Sổ từ
祉

Chữ Hán 祉 CHỈ

Âm On
シ
Nghĩa (Anh)
welfare; happiness
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 祉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祉 3 từ