TanroDictionary Sổ từ
礎

Chữ Hán 礎 SỞ

Âm On
ソ
Âm Kun
いしずえ
Nghĩa (Anh)
cornerstone; foundation stone
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 礎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 礎 4 từ