TanroDictionary Sổ từ
禍

Chữ Hán 禍 HỌA

Âm On
カ
Âm Kun
わざわい
Nghĩa (Anh)
calamity; misfortune; evil; curse
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 禍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 禍 4 từ