Trang chủChữ Hán N1禅 禅 Chữ Hán 禅 THIỀN, THIỆN, XÈNG Âm Onゼン、セン Âm Kunしずか、ゆず.る Nghĩa (Anh)Zen; silent meditation Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 禅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 禅 8 từ 禅ぜんthiền định 座禅ざぜんtoạ thiền 禅寺ぜんでらchùa Thiền 禅僧ぜんそうthiền sư, tăng Thiền tông 禅宗ぜんしゅうThiền tông 禅譲ぜんじょうnhường ngôi cho người hiền 友禅染ゆうぜんぞめkiểu nhuộm Yuzen; lụa in hoa văn Yuzen 禅問答ぜんもんどうthiền vấn đáp, công án ← 禄 LỘC 禍 HỌA →