TanroDictionary Sổ từ
秦

Chữ Hán 秦 TẦN

Âm On
シン
Âm Kun
はた
Nghĩa (Anh)
Qin dynasty; name given to naturalized foreigners
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 秦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 秦 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.