TanroDictionary Sổ từ
租

Chữ Hán 租 TÔ

Âm On
ソ
Nghĩa (Anh)
tariff; crop tax; borrowing
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 租 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 租 2 từ