Trang chủChữ Hán N1穀 穀 Chữ Hán 穀 CỐC Âm Onコク Nghĩa (Anh)cereals; grain Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 穀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 穀 5 từ 穀物こくもつngũ cốc, lương thực 米穀べいこくgạo, lúa gạo 穀倉こくそうkho thóc, vựa lúa 穀類こくるいngũ cốc 雑穀ざっこくngũ cốc các loại ← 稿 CẢO 穂 BÁNG, TUỆ →