TanroDictionary Sổ từ
穀

Chữ Hán 穀 CỐC

Âm On
コク
Nghĩa (Anh)
cereals; grain
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 穀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 穀 5 từ