TanroDictionary Sổ từ
稿

Chữ Hán 稿 CẢO

Âm On
コウ
Âm Kun
わら、したがき
Nghĩa (Anh)
draft; copy; manuscript; straw
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 稿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稿 9 từ