Trang chủChữ Hán N1窒 窒 Chữ Hán 窒 TRẤT Âm Onチツ Nghĩa (Anh)plug up; obstruct Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 窒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 窒 3 từ 窒息ちっそくsự ngạt thở, nghẹt thở 窒素ちっそni-tơ 窒扶斯チフスbệnh thương hàn, phó thương hàn ← 窃 THIẾT 窮 CÙNG →