TanroDictionary Sổ từ
窒

Chữ Hán 窒 TRẤT

Âm On
チツ
Nghĩa (Anh)
plug up; obstruct
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 窒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 窒 3 từ