TanroDictionary Sổ từ
窮

Chữ Hán 窮 CÙNG

Âm On
キュウ、キョウ
Âm Kun
きわ.める、きわ.まる、きわ.まり、きわ.み
Nghĩa (Anh)
hard up; destitute; suffer; perplexed; cornered
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 窮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 窮 6 từ