Trang chủChữ Hán竿 竿 Chữ Hán 竿 CAN, CÁN Âm Onカン Âm Kunさお Nghĩa (Anh)pole; rod; scale beam; violin neck Số nét9 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 竿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 竿 1 từ 竿さおcây sào, cần