TanroDictionary Sổ từ

竿 さお

CAN

Nhật Thông dụng
0

竿 (さお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây sào, cần; cần đàn (shamisen); đàn shamisen; đòn cân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây sào, cầndanh từ
  2. cần đàn (shamisen); đàn shamisendanh từ
  3. đòn cândanh từ
  4. hàng một (đội hình bay của ngỗng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rod; poledanh từJMdict
  2. neck (of a shamisen, etc.); shamisendanh từJMdict
  3. beam (i.e. the crossbar of a balance)danh từJMdict
  4. single line (esp. as a flying formation for geese)danh từJMdict
  5. penisdanh từJMdict
  6. counter for flags (on poles); counter for long, thin Japanese sweets (e.g. yōkan)trợ số từJMdict
  7. bamboo polechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cây sào, cần": 「釣り竿」 — cần câu; 「物干し竿」 — sào phơi đồ; 「竿を立てる」 — dựng sào. Hay đi với 釣り.

Ví dụ

  1. 父は新しい釣り竿を買った。

    Bố tôi mua cần câu mới.

  2. 洗濯物を物干し竿にかけた。

    Tôi phơi quần áo lên sào.

Cách đọc khác của 「竿」

竿

かん

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · trợ số từ counter for poles, rods, etc. JMdict
  2. trợ số từ counter for poles Wiktionary

Chữ Hán trong từ

竿
CAN, CÁN On: カン Kun: さお pole; rod; scale beam; violin neck 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗