竿
かんNghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for poles, rods, etc. JMdict
- trợ số từ counter for poles Wiktionary
Chữ Hán trong từ
竿
CAN
竿 (さお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cây sào, cần; cần đàn (shamisen); đàn shamisen; đòn cân.
"Cây sào, cần": 「釣り竿」 — cần câu; 「物干し竿」 — sào phơi đồ; 「竿を立てる」 — dựng sào. Hay đi với 釣り.
父は新しい釣り竿を買った。
Bố tôi mua cần câu mới.
洗濯物を物干し竿にかけた。
Tôi phơi quần áo lên sào.