TanroDictionary Sổ từ
笠

Chữ Hán 笠 LẠP

Âm On
リュウ
Âm Kun
かさ
Nghĩa (Anh)
bamboo hat; one's influence
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 笠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 笠 1 từ