TanroDictionary Sổ từ
筈

Chữ Hán 筈 QUÁT

Âm On
カツ
Âm Kun
はず、やはず
Nghĩa (Anh)
notch of an arrow; ought; must; should be; expected
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 筈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筈 1 từ