Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn là, lẽ ra phải, đáng lẽauxiliary
- khấc (đầu cung)danh từ
- khấc (đuôi tên)danh từ
- chỗ kẽ giữa ngón cái và ngón trỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- should (be); bound (to be); expected (to be); must (be)auxiliaryJMdict
- nock (of a bow)danh từJMdict
- nock (of an arrow)danh từJMdict
- nock-shaped grip (between thumb and forefinger)danh từJMdict
- wooden frame on the tip of the mast of a Japanese ship that prevents the hawser from falling outdanh từJMdict
- notch of an arrow, nockchữ HánWiktionary
- "it should be so"chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Lẽ ra, chắc chắn là" (はず), chủ yếu viết かな: 「〜はずだ」 — chắc là (suy đoán có căn cứ); 「〜はずがない」 — không lẽ nào; 「〜はずだった」 — đáng lẽ ra đã. Khác 「べき」 (nên, bổn phận) và 「だろう」 (phỏng đoán chung).
Ví dụ
-
彼はもう家に着いているはずだ。
Chắc chắn anh ấy đã về đến nhà rồi.
-
そんなことを彼が言うはずがない。
Không lẽ nào anh ấy lại nói như vậy.