Trang chủChữ Hán筍 筍 Chữ Hán 筍 DUẨN, TẤN Âm Onジュン、シュン、イン Âm Kunたけのこ、たかんな Nghĩa (Anh)bamboo shoot Số nét12 Tra các từ có chữ 筍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 筍 1 từ 筍たけのこmăng