Trang chủChữ Hán箏 箏 Chữ Hán 箏 TRANH Âm Onソウ、ショウ Âm Kunこと Nghĩa (Anh)a koto Số nét14 Tra các từ có chữ 箏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 箏 1 từ 箏曲そうきょくnhạc đàn koto