Nghĩa tiếng Việt
- nhạc đàn kotodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- koto musicdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRANH KHÚC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép