TanroDictionary Sổ từ

箏曲 そうきょく

TRANH KHÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc đàn kotodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. koto musicdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép