TanroDictionary Sổ từ
箸

Chữ Hán 箸 TRỨ, TRỢ

Âm On
チョ、チャク
Âm Kun
はし
Nghĩa (Anh)
chopsticks
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 箸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 箸 2 từ