Trang chủChữ Hán箸 箸 Chữ Hán 箸 TRỨ, TRỢ Âm Onチョ、チャク Âm Kunはし Nghĩa (Anh)chopsticks Số nét15 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 箸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 箸 2 từ 箸はしđôi đũa 割り箸わりばしđũa dùng một lần