Nghĩa tiếng Việt
- đôi đũadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- chopsticksdanh từJMdict
- chopstickchữ HánWiktionary
- chopsticks, a chopstickdanh từWiktionary
Cách dùng
"Đôi đũa": 「箸を使う」 — dùng đũa; 「割り箸」 — đũa dùng một lần; 「箸が進む」 — ăn ngon miệng; 「箸にも棒にもかからない」 — vô phương cứu chữa. Đếm bằng 膳. Lịch sự nói お箸. Kiêng cắm đũa đứng trong bát cơm.
Ví dụ
-
箸の持ち方を練習している。
Tôi đang tập cách cầm đũa.
-
このおかずはご飯が進むので箸が止まらない。
Món này đưa cơm quá nên cứ ăn mãi.