TanroDictionary Sổ từ
籠

Chữ Hán 籠 LUNG, LỘNG

Âm On
ロウ、ル
Âm Kun
かご、こ.める、こも.る、こ.む
Nghĩa (Anh)
basket; devote oneself; seclude oneself; cage; coop; implied
Số nét
22
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 籠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 籠 3 từ