TanroDictionary Sổ từ
籤

Chữ Hán 籤 THIÊM

Âm On
セン
Âm Kun
くじ、かずとり
Nghĩa (Anh)
lottery; raffle
Số nét
23

Tra các từ có chữ 籤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 籤 2 từ