籤
ひごNghĩa tiếng Anh
- danh từ thin strip of bamboo JMdict
Chữ Hán trong từ
籤
THIÊM
籤 (くじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xổ số, bốc thăm, rút thăm.
"Rút thăm, xổ số": 「籤を引く」 — rút thăm; 「籤に当たる」 — trúng thăm; 「宝籤」 — xổ số; 「おみくじ」 — quẻ bói ở đền. Thường viết くじ.
籤を引いて順番を決めた。
Chúng tôi rút thăm để quyết định thứ tự.
年末に宝くじを買った。
Cuối năm tôi đã mua vé xổ số.