TanroDictionary Sổ từ
籾

Chữ Hán 籾 GẠO

Âm Kun
もみ
Nghĩa (Anh)
unhulled rice; (kokuji)
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 籾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 籾 1 từ