Nghĩa tiếng Việt
- thócdanh từ
- (viết tắt) trấudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unhulled rice; rice in the husk; paddydanh từJMdict
- rice husks; chaffdanh từJMdict
- unhulled ricechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thóc" (lúa chưa xay): 「籾殻」 — vỏ trấu; 「籾をする」 — xay thóc. Từ nông nghiệp.
Ví dụ
-
籾を乾燥させてから脱穀する。
Phơi khô thóc rồi mới xay.
-
籾殻を畑にまいた。
Tôi rải trấu lên ruộng.