TanroDictionary Sổ từ

籾 もみ

NHU

Nhật
0

籾 (もみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thóc; (viết tắt) trấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thócdanh từ
  2. (viết tắt) trấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unhulled rice; rice in the husk; paddydanh từJMdict
  2. rice husks; chaffdanh từJMdict
  3. unhulled ricechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thóc" (lúa chưa xay): 「籾殻」 — vỏ trấu; 「籾をする」 — xay thóc. Từ nông nghiệp.

Ví dụ

  1. 籾を乾燥させてから脱穀する。

    Phơi khô thóc rồi mới xay.

  2. 籾殻を畑にまいた。

    Tôi rải trấu lên ruộng.