TanroDictionary Sổ từ
粟

Chữ Hán 粟 TÚC

Âm On
ゾク、ショク、ソク
Âm Kun
あわ、もみ
Nghĩa (Anh)
millet
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 粟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粟 1 từ