粟
ぞくNghĩa tiếng Anh
- danh từ millet; grain JMdict
- danh từ stipend in rice JMdict
- danh từ 10,000th of a shaku JMdict
Chữ Hán trong từ
粟
TÚC
粟 (あわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kê đuôi chồn.
"Kê đuôi chồn" (hạt kê): 「粟ご飯」 — cơm kê. Thành ngữ 「濡れ手で粟」 — kiếm lời dễ dàng (tay ướt bốc kê).
昔は米の代わりに粟を食べた。
Ngày xưa người ta ăn kê thay gạo.
株で濡れ手で粟の大もうけをした。
Anh ta kiếm bộn tiền dễ dàng nhờ cổ phiếu.