TanroDictionary Sổ từ

粟 あわ

TÚC

Nhật
0

粟 (あわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kê đuôi chồn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kê đuôi chồndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foxtail millet (Setaria italica); Italian millet (also Hungarian, German)danh từJMdict
  2. foxtail milletchữ HánWiktionary
  3. unhulled grain; paddychữ HánWiktionary
  4. chaffchữ HánWiktionary
  5. grain; (especially) one of the Five Grainschữ HánWiktionary
  6. salary (especially that given in rice)chữ HánWiktionary
  7. a grain; a whit; something very smallchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Kê đuôi chồn" (hạt kê): 「粟ご飯」 — cơm kê. Thành ngữ 「濡れ手で粟」 — kiếm lời dễ dàng (tay ướt bốc kê).

Ví dụ

  1. 昔は米の代わりに粟を食べた。

    Ngày xưa người ta ăn kê thay gạo.

  2. 株で濡れ手で粟の大もうけをした。

    Anh ta kiếm bộn tiền dễ dàng nhờ cổ phiếu.

Cách đọc khác của 「粟」

粟

ぞく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ millet; grain JMdict
  2. danh từ stipend in rice JMdict
  3. danh từ 10,000th of a shaku JMdict

Chữ Hán trong từ

粟
TÚC On: ゾク、ショク、ソク Kun: あわ、もみ millet 12 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗