TanroDictionary Sổ từ
粧

Chữ Hán 粧 TRANG

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
cosmetics; adorn (one's person)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粧 3 từ