Trang chủChữ Hán N1糖 糖 Chữ Hán 糖 ĐƯỜNG Âm Onトウ Nghĩa (Anh)sugar Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 糖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 糖 10 từ 糖とうđường 砂糖さとうđường 糖尿病とうにょうびょうbệnh tiểu đường 糖分とうぶんlượng đường 糖質とうしつchất đường, cacbohydrat 糖類とうるいcác loại đường, saccarit 血糖けっとうđường huyết 製糖せいとうsự sản xuất đường 血糖値けっとうちchỉ số đường huyết 黒砂糖くろざとうđường đen, đường nâu ← 粧 TRANG 糧 LƯƠNG →