TanroDictionary Sổ từ
糖

Chữ Hán 糖 ĐƯỜNG

Âm On
トウ
Nghĩa (Anh)
sugar
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 糖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 糖 10 từ