Trang chủChữ Hán糎 糎 Chữ Hán 糎 LY Âm Kunセンチ、センチメートル Nghĩa (Anh)centimeter; (kokuji) Số nét15 Tra các từ có chữ 糎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 糎 1 từ 糎センチメートルxentimét