TanroDictionary Sổ từ

糎 センチメートル

LY

Nhật Thông dụng
0

糎 (センチメートル) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xentimét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xentimétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. centimeter; centimetredanh từJMdict
  2. centimeterchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Xentimét" (センチ/センチメートル, nay viết katakana hoặc cm): 「身長170センチ」. Kanji 糎 hiếm gặp.

Ví dụ

  1. 彼の身長は180センチだ。

    Anh ấy cao 180 cm.

  2. 幅は30センチくらい必要です。

    Cần chiều rộng khoảng 30 cm.

Cách đọc khác của 「糎」

糎

サンチ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ centimeter (esp. of cannon caliber, etc.) JMdict

Chữ Hán trong từ

糎
LY On: – Kun: センチ、センチメートル centimeter; (kokuji) 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗