糎
サンチNghĩa tiếng Anh
- danh từ centimeter (esp. of cannon caliber, etc.) JMdict
Chữ Hán trong từ
糎
LY
糎 (センチメートル) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: xentimét.
"Xentimét" (センチ/センチメートル, nay viết katakana hoặc cm): 「身長170センチ」. Kanji 糎 hiếm gặp.
彼の身長は180センチだ。
Anh ấy cao 180 cm.
幅は30センチくらい必要です。
Cần chiều rộng khoảng 30 cm.