TanroDictionary Sổ từ
糞

Chữ Hán 糞 PHẨN

Âm On
フン
Âm Kun
くそ
Nghĩa (Anh)
shit; feces; excrement
Số nét
17

Tra các từ có chữ 糞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 糞 1 từ