糞 (くそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khốn kiếp, chết tiệt (chửi thề); phân, cứt; chết tiệt, khốn nạn, ngu ngốc.
Nghĩa tiếng Việt
khốn kiếp, chết tiệt (chửi thề)thán từ
phân, cứtdanh từ
chết tiệt, khốn nạn, ngu ngốctiền tố
cực kỳ, quá xá (khẩu ngữ)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
damn; damn it; shit; crapthán từJMdict
feces; excrement; dungdanh từJMdict
damn; damned; blasted; stupidtiền tốJMdict
very; extremely; reallytiền tốJMdict
terrible; awful; shit; craptính từ なJMdict
a lottrạng từJMdict
negligible; insignificant; not mattering at all; counting for nothing; hardly worth consideration; out of the questiondanh từJMdict
feces, excrementdanh từWiktionary
shit, crap, garbage, trashdanh từWiktionary
shit, crapthán từWiktionary
pejorative prefixtiền tốWiktionary
crappy, for shit: a derogatory emphasizing suffixhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Phân, cứt" (đọc ふん khi chỉ phân động vật: 「鳥の糞」 — phân chim; 「犬の糞」 — phân chó). Đọc くそ là từ chửi thề rất thô: 「くそっ」 — chết tiệt!; làm tiền tố nhấn mạnh: 「くそまじめ」 — nghiêm túc quá mức. Tránh dùng trong văn lịch sự; nói lịch sự là 大便 / うんち.
Ví dụ
犬の糞は飼い主が持ち帰りましょう。
Chủ nuôi hãy mang phân chó về.
くそっ、また電車に乗り遅れた。
Chết tiệt, lại lỡ tàu nữa rồi.
このノートパソコンはクソだ!
This laptop is shit!
クソ!玄関の鍵をかけ忘れた!
Shit! I forgot to lock the front door!
糞爺い
damn geezer
Cách đọc khác của 「糞」
糞
ふん
NhậtÍt dùngHán Việt: PHÂN
Nghĩa tiếng Việt
danh từphân, cứt (nhất là của động vật)
Nghĩa tiếng Anh
danh từfeces (esp. animal); excrement; dungJMdict
danh từdroppings, dungWiktionary
Cách dùng
"Phân" (ふん: phân động vật, trung tính; くそ: thô tục, cũng là câu chửi "chết tiệt"): 「犬の糞」 — phân chó; 「くそっ」 — chết tiệt! Lịch sự: うんち (trẻ con), 便 (y học).