TanroDictionary Sổ từ

糞 くそ

PHẨN

Nhật Thông dụng
0

糞 (くそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khốn kiếp, chết tiệt (chửi thề); phân, cứt; chết tiệt, khốn nạn, ngu ngốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khốn kiếp, chết tiệt (chửi thề)thán từ
  2. phân, cứtdanh từ
  3. chết tiệt, khốn nạn, ngu ngốctiền tố
  4. cực kỳ, quá xá (khẩu ngữ)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. damn; damn it; shit; crapthán từJMdict
  2. feces; excrement; dungdanh từJMdict
  3. damn; damned; blasted; stupidtiền tốJMdict
  4. very; extremely; reallytiền tốJMdict
  5. terrible; awful; shit; craptính từ なJMdict
  6. a lottrạng từJMdict
  7. negligible; insignificant; not mattering at all; counting for nothing; hardly worth consideration; out of the questiondanh từJMdict
  8. feces, excrementdanh từWiktionary
  9. shit, crap, garbage, trashdanh từWiktionary
  10. shit, crapthán từWiktionary
  11. pejorative prefixtiền tốWiktionary
  12. crappy, for shit: a derogatory emphasizing suffixhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Phân, cứt" (đọc ふん khi chỉ phân động vật: 「鳥の糞」 — phân chim; 「犬の糞」 — phân chó). Đọc くそ là từ chửi thề rất thô: 「くそっ」 — chết tiệt!; làm tiền tố nhấn mạnh: 「くそまじめ」 — nghiêm túc quá mức. Tránh dùng trong văn lịch sự; nói lịch sự là 大便 / うんち.

Ví dụ

  1. 犬の糞は飼い主が持ち帰りましょう。

    Chủ nuôi hãy mang phân chó về.

  2. くそっ、また電車に乗り遅れた。

    Chết tiệt, lại lỡ tàu nữa rồi.

  3. このノートパソコンはクソだ!

    This laptop is shit!

  4. クソ!玄関の鍵をかけ忘れた!

    Shit! I forgot to lock the front door!

  5. 糞爺い

    damn geezer

Cách đọc khác của 「糞」

糞

ふん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ phân, cứt (nhất là của động vật)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ feces (esp. animal); excrement; dung JMdict
  2. danh từ droppings, dung Wiktionary

Cách dùng

"Phân" (ふん: phân động vật, trung tính; くそ: thô tục, cũng là câu chửi "chết tiệt"): 「犬の糞」 — phân chó; 「くそっ」 — chết tiệt! Lịch sự: うんち (trẻ con), 便 (y học).

Từ gần nghĩa: 大便うんち

Ví dụ

  • 犬の糞は飼い主が持ち帰ってください。Chủ vật nuôi hãy mang phân chó về.
  • 鳩の糞で車が汚れた。Xe bị bẩn vì phân chim bồ câu.
  • ふれあい動物園のモルモットが受けるストレスを糞中コルチコステロンによって推定する試みNon-invasive monitoring of stress via fecal corticosterone levels in guinea pigs on public display

Chữ Hán trong từ

糞
PHẨN On: フン Kun: くそ shit; feces; excrement 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

糞

ばば

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ shit; crap JMdict
  2. danh từ pooh-pooh; poop; something dirty JMdict
  3. danh từ poopoo, poop, dookie Wiktionary
  4. danh từ something unclean Wiktionary

Chữ Hán trong từ

糞
PHẨN On: フン Kun: くそ shit; feces; excrement 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗