TanroDictionary Sổ từ
絆

Chữ Hán 絆 BÁN

Âm On
ハン
Âm Kun
きずな、ほだ.す、つな.ぐ
Nghĩa (Anh)
bonds; fetters
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 絆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絆 1 từ