Trang chủChữ Hán N1絞 絞 Chữ Hán 絞 GIẢO, HÀO Âm Onコウ Âm Kunしぼ.る、し.める、し.まる Nghĩa (Anh)strangle; constrict; wring Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 絞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 絞 8 từ 絞るしぼるvắt お絞りおしぼりkhăn ướt 絞りしぼりvải nhuộm buộc shibori 絞り込むしぼりこむvắt, ép 絞殺こうさつsự bóp cổ chết 絞めるしめるbóp cổ, siết 絞首刑こうしゅけいán treo cổ 振り絞るふりしぼるdốc hết, gào hết sức ← 絃 HUYỀN 絢 HUYẾN →