TanroDictionary Sổ từ
絞

Chữ Hán 絞 GIẢO, HÀO

Âm On
コウ
Âm Kun
しぼ.る、し.める、し.まる
Nghĩa (Anh)
strangle; constrict; wring
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 絞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絞 8 từ