TanroDictionary Sổ từ
絃

Chữ Hán 絃 HUYỀN

Âm On
ゲン
Âm Kun
いと
Nghĩa (Anh)
string; cord; samisen music
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 絃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絃 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.