Trang chủChữ Hán絨 絨 Chữ Hán 絨 NHUNG Âm Onジュウ Nghĩa (Anh)wool cloth Số nét12 Tra các từ có chữ 絨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 絨 2 từ 絨毯じゅうたんthảm 天鵞絨ビロードnhung