TanroDictionary Sổ từ
絨

Chữ Hán 絨 NHUNG

Âm On
ジュウ
Nghĩa (Anh)
wool cloth
Số nét
12

Tra các từ có chữ 絨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 絨 2 từ