TanroDictionary Sổ từ
綸

Chữ Hán 綸 LUÂN

Âm On
リン、カン
Âm Kun
いと
Nghĩa (Anh)
thread; silk cloth
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 綸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 綸 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.